| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Giá tiền | Môn loại |
| 1 |
TNHT-00012
| Vũ Quang Vinh | thiếu niên tiền phong 43-T5 | | H | 2010 | 3500 | |
| 2 |
TNHT-00011
| Vũ Quang Vinh | thiếu niên tiền phong 82-T10 | | H | 2010 | 3500 | |
| 3 |
TNHT-00014
| Vũ Quang Vinh | thiếu niên tiền phong 83-T10 | | H | 2010 | 3500 | |
| 4 |
TNHT-00015
| Vũ Quang Vinh | thiếu niên tiền phong 79-T10 | | H | 2010 | 3500 | |
| 5 |
TNHT-00016
| Vũ Quang Vinh | thiếu niên tiền phong 84-T10 | | H | 2010 | 3500 | |
| 6 |
TNHT-00017
| Vũ Quang Vinh | thiếu niên tiền phong 85-T10 | | H | 2010 | 3500 | |
| 7 |
TNHT-00018
| Vũ Quang Vinh | thiếu niên tiền phong 86-T10 | | H | 2010 | 3500 | |
| 8 |
TNHT-00019
| Vũ Quang Vinh | thiếu niên tiền phong 87-T10 | | H | 2010 | 3500 | |
| 9 |
TNHT-00021
| Vũ Quang Vinh | thiếu niên tiền phong 89-T11 | | H | 2010 | 3500 | |
| 10 |
TNHT-00020
| Vũ Quang Vinh | thiếu niên tiền phong 88-T11 | | H | 2010 | 3500 | |
|